Giải vô địch cơ vua chớp nhoáng Tốt 1 - CLB Học Cờ Cùng Kiện Tướng 2011 Dernière mise à jour24.07.2011 06:51:58, Creator/Last Upload: ia ignatius leong
Rang initial par ELO
| No. | | Name | FED | ELO |
| 1 | | Bùi Tuấn Kiệt | CS4 | 0 |
| 2 | | Cao Khánh Linh | TS0 | 0 |
| 3 | | Dương Phạm Minh Dũng | CS1 | 0 |
| 4 | | Hoàng Minh Khôi | CS4 | 0 |
| 5 | | Hồ Trọng Minh | TS0 | 0 |
| 6 | | Kiều Nhật Thăng | CS5 | 0 |
| 7 | | Lê Gia Trí | CS5 | 0 |
| 8 | | Lê Thành Vinh | CS1 | 0 |
| 9 | | Lại Minh Ngọc | TS0 | 0 |
| 10 | | Lại Đức Tuấn | TS0 | 0 |
| 11 | | Nghiêm Gia Phong | CS5 | 0 |
| 12 | | Nguyễn Hoàng Minh | CS1 | 0 |
| 13 | | Nguyễn Huệ Chi | CS1 | 0 |
| 14 | | Nguyễn Mạnh Hưng | CS1 | 0 |
| 15 | | Nguyễn Nam Sơn | CS4 | 0 |
| 16 | | Nguyễn Ngọc Trí | TS0 | 0 |
| 17 | | Nguyễn Quốc Bảo Khánh | CS1 | 0 |
| 18 | | Nguyễn Thanh Vân | CS1 | 0 |
| 19 | | Nguyễn Thảo Nhi | CS3 | 0 |
| 20 | | Nguyễn Trung Nguyên | CS3 | 0 |
| 21 | | Nguyễn Trọng Hiển | TS0 | 0 |
| 22 | | Nguyễn Việt Hoàng | CS4 | 0 |
| 23 | | Nguyễn Đình Minh Khoa | CS1 | 0 |
| 24 | | Nguyễn Đức Minh | | 0 |
| 25 | | Nguyễn Đức Thành | TS0 | 0 |
| 26 | | Nguyễn Đức Tiền Hải | TS0 | 0 |
| 27 | | Ngô Ngọc Lam | CS4 | 0 |
| 28 | | Ngô Phương Đông | TS0 | 0 |
| 29 | | Ngô Quốc An | CS4 | 0 |
| 30 | | Ngô Trí Nguyên | CS4 | 0 |
| 31 | | Ninh Hoàng Anh | CS4 | 0 |
| 32 | | Phạm Quý Dương | CS4 | 0 |
| 33 | | Phạm Sỹ An | CS4 | 0 |
| 34 | | Phạm Thế Việt | CS3 | 0 |
| 35 | | Trần Hà Trang | CS1 | 0 |
| 36 | | Trần Khôi Nguyên | TS0 | 0 |
| 37 | | Trần Tuấn Minh | CS1 | 0 |
| 38 | | Trần Vân Anh | VH1 | 0 |
| 39 | | Trần Vũ Phương Nguyên | TS0 | 0 |
| 40 | | Tống Hải Anh | CS5 | 0 |
| 41 | | Vũ Quốc Bảo | CS1 | 0 |
| 42 | | Vũ Thành Long | TS0 | 0 |
| 43 | | Đặng Bảo Doanh | CS3 | 0 |
| 44 | | Đặng Minh Tuấn | CS1 | 0 |
| 45 | | Đỗ Khánh An | CS1 | 0 |
| 46 | | Nguyễn Thế Bảo Sơn | TS0 | 0 |
| 47 | | Phan Chính Minh | TS0 | 0 |
| 48 | | Đỗ Uyển Nhi | TS0 | 0 |
| 49 | | Minh Phương Long Bảo | TS0 | 0 |
|
|
|
|