GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ CHỚP NHOÁNG TOÀN QUỐC NĂM 2012 - NAM LỨA TUỔI 7 Dernière mise à jour23.07.2012 09:10:13, Creator/Last Upload: vietnamchess
Rang initial par ELO
| No. | | Name | FED | ELO Fide |
| 1 | | Nguyễn Quang Đức | THO | 1880 |
| 2 | | Nguyễn Hoàng Hiệp | HNO | 1629 |
| 3 | | Nguyễn Đức Sang | HCM | 0 |
| 4 | | Vũ Hoàng Gia Bảo | KGI | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thành Trung | LAN | 0 |
| 6 | | Lê Quang ấn | HCM | 0 |
| 7 | | Phạm Duy Hải | TW1 | 0 |
| 8 | | Phạm Nguyễn Phúc Hào | DLA | 0 |
| 9 | | Nguyễn Tấn Tài | BDU | 0 |
| 10 | | Đặng Tuấn Linh | NBI | 0 |
| 11 | | Bùi Văn Quyến | HCM | 0 |
| 12 | | Vũ Nguyễn Thái Dương | BPH | 0 |
| 13 | | Trần Quốc Việt | BDU | 0 |
| 14 | | Nguyễn Phúc Nguyên | HCM | 0 |
| 15 | | Hoàng Quốc Việt | BPH | 0 |
| 16 | | Lê Quang Khải | DTH | 0 |
| 17 | | Võ Lê Minh Giang | BDU | 0 |
| 18 | | Nguyễn Bùi Hoàng Nam | BDU | 0 |
| 19 | | Võ Thiên Ân | HCM | 0 |
| 20 | | Lê Minh Tuấn Anh | HCM | 0 |
| 21 | | La Hoàng Bách | QDO | 0 |
| 22 | | Nguyễn Hoài Bảo | BDU | 0 |
| 23 | | Trần Vĩnh Bảo | HNO | 0 |
| 24 | | Bùi Quốc Đạt | BPH | 0 |
| 25 | | Nguyễn Minh Đạt | BRV | 0 |
| 26 | | Thành Hữu Đạt | HNO | 0 |
| 27 | | Lê Minh Đức | HCM | 0 |
| 28 | | Phạm Xuân Đức | BRV | 0 |
| 29 | | Trần Hải Đức | LDO | 0 |
| 30 | | Võ Lê Đức | THO | 0 |
| 31 | | Phạm Quang Dũng | NBI | 0 |
| 32 | | Bùi Đức Duy | HNO | 0 |
| 33 | | Lê Huy Hải | QNI | 0 |
| 34 | | Nguyễn Vũ Hoàng | BPH | 0 |
| 35 | | Phạm Quang Hùng | KGI | 0 |
| 36 | | Lê Quốc Hùng | BRV | 0 |
| 37 | | Nguyễn Quốc Hy | HCM | 0 |
| 38 | | Nghiêm Vĩnh Khang | DTH | 0 |
| 39 | | Nguyễn Vĩnh Khánh | HNO | 0 |
| 40 | | Vũ Hoàng Khánh | HCM | 0 |
| 41 | | Bùi Đăng Khoa | DTH | 0 |
| 42 | | Lê Đăng Khoa | HCM | 0 |
| 43 | | Tôn Thất Việt Khoa | HCM | 0 |
| 44 | | Trần Đăng Khoa | LAN | 0 |
| 45 | | Lê Trí Kiên | HCM | 0 |
| 46 | | Nguyễn Lê Hoàng Kiệt | BTH | 0 |
| 47 | | Tôn Thất Hoàng Lâm | HCM | 0 |
| 48 | | Nguyễn Nguyên Lộc | BTH | 0 |
| 49 | | Phạm Thiên Lộc | HCM | 0 |
| 50 | | Đặng Minh Long | HCM | 0 |
| 51 | | Nguyễn Khai Minh | TW1 | 0 |
| 52 | | Nguyễn Ngọc Minh | HNO | 0 |
| 53 | | Phạm Công Minh | NBI | 0 |
| 54 | | Nguyễn Tú Nam | HNO | 0 |
| 55 | | Đặng Trí Năng | HCM | 0 |
| 56 | | Trần Ngọc Minh Nguyên | BDU | 0 |
| 57 | | Bùi Thanh Phong | DTH | 0 |
| 58 | | Trần Quốc Phú | DAN | 0 |
| 59 | | Nguyễn Trọng Phúc | LAN | 0 |
| 60 | | Trang Bảo Phúc | DTH | 0 |
| 61 | | Võ Phạm Thiên Phúc | HCM | 0 |
| 62 | | Hoàng Xuân Phước | HCM | 0 |
| 63 | | Nguyễn Trần Vương Phú Quang | BDU | 0 |
| 64 | | Trần Đăng Minh Quang | TW1 | 0 |
| 65 | | Lê Quốc Thái | HCM | 0 |
| 66 | | Lê Gia Vĩnh Thịnh | HCM | 0 |
| 67 | | Trần Phúc Thịnh | HCM | 0 |
| 68 | | Nguyễn Quang Ngọc Trác | LAN | 0 |
| 69 | | Lê Khắc Hoàng Tuấn | KGI | 0 |
| 70 | | Lê Quang Tuấn | QNI | 0 |
| 71 | | Nguyễn Đăng Hoàng Tùng | QDO | 0 |
| 72 | | Nguyễn Lâm Tùng | TW1 | 0 |
|
|
|
|