GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ CHỚP NHOÁNG TOÀN QUỐC NĂM 2012 - NAM LỨA TUỔI 9 Dernière mise à jour23.07.2012 09:10:41, Creator/Last Upload: vietnamchess
Rang initial par ELO
| No. | | Name | FED | ELO Fide |
| 1 | | Thái Toàn Lâm | HCM | 1559 |
| 2 | | Hoàng Trọng Minh Quang | HCM | 1508 |
| 3 | | Phan Thế Hiển | HNO | 0 |
| 4 | | Phạm Phú Vinh | HNO | 0 |
| 5 | | Bùi Nhật Quang | HCM | 0 |
| 6 | | Nguyễn Nhật Huy | CTH | 0 |
| 7 | | Huỳnh Quốc An | BTR | 0 |
| 8 | | Nguyễn Quốc Pháp | HCM | 0 |
| 9 | | Huỳnh Hai Him | HCM | 0 |
| 10 | | Trần Anh Tú | DTH | 0 |
| 11 | | Đặng Bảo Thiên | LAN | 0 |
| 12 | | Nguyễn Phú Huy | HCM | 0 |
| 13 | | Diệp Tường Nghiêm | BTH | 0 |
| 14 | | Nguyễn Thế Vân | DTH | 0 |
| 15 | | Phạm Đức Khôi | QDO | 0 |
| 16 | | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | HNO | 0 |
| 17 | | Lê Chiến Thắng | QNI | 0 |
| 18 | | Lê Phúc Nguyên | LAN | 0 |
| 19 | | Nguyễn Công Nam | TW1 | 0 |
| 20 | | Lê Anh Quang | BNI | 0 |
| 21 | | Hoàng Vũ Trung Kiên | HNO | 0 |
| 22 | | Đào Xuân Thủy | QDO | 0 |
| 23 | | Mai Ngọc Huy | HCM | 0 |
| 24 | | Trương Quang Đăng Khoa | HCM | 0 |
| 25 | | Trần Phan Anh Khôi | HCM | 0 |
| 26 | | Nguyễn Minh Nhật | CTH | 0 |
| 27 | | Nguyễn Hữu Lưu Khiêm | LDO | 0 |
| 28 | | Nguyễn Duy Tân | DTH | 0 |
| 29 | | Nguyễn Đình Thanh | BNI | 0 |
| 30 | | Bùi Huy Hoàng | LAN | 0 |
| 31 | | Võ Hoàng Khải | HCM | 0 |
| 32 | | Đào Thiên Long | HCM | 0 |
| 33 | | Phan Huy Kiên | NAN | 0 |
| 34 | | Lưu Hoàng Hải Dương | BGI | 0 |
| 35 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | BRV | 0 |
| 36 | | Nguyễn Hoàng Bách | QDO | 0 |
| 37 | | Lê Quang Khải | CTH | 0 |
| 38 | | Huỳnh Anh Khoa | DAN | 0 |
| 39 | | Nguyễn Minh Thông | CTH | 0 |
| 40 | | Lê Nhật Khánh Huy | TTH | 0 |
| 41 | | Võ Lê Minh Sơn | BDU | 0 |
| 42 | | Lương Đức Anh | HNO | 0 |
| 43 | | Ngô Hồng Anh | HNO | 0 |
| 44 | | Nguyễn Quốc Anh | HNO | 0 |
| 45 | | Phạm Đăng Anh | HCM | 0 |
| 46 | | Trần Phan Hải Bằng | DTH | 0 |
| 47 | | Đỗ Hoàng Quốc Bảo | HNO | 0 |
| 48 | | Đinh Bá Đạt | KHO | 0 |
| 49 | | Lê Quốc Định | LAN | 0 |
| 50 | | Nguyễn Trung Hiếu | QDO | 0 |
| 51 | | Huỳnh Trần Minh Hoàng | HCM | 0 |
| 52 | | Ngô Thế Huy | BNI | 0 |
| 53 | | Đỗ Đăng Khoa | HNO | 0 |
| 54 | | Lê Đăng Khoa | HCM | 0 |
| 55 | | Trần Hà Anh Khoa | HCM | 0 |
| 56 | | Ngô Tùng Lâm | HNO | 0 |
| 57 | | Đỗ Thành Lộc | TTH | 0 |
| 58 | | Ngô Hoàng Long | QDO | 0 |
| 59 | | Võ Công Minh | KHO | 0 |
| 60 | | Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | HCM | 0 |
| 61 | | Mai Lê Khôi Nguyên | HCM | 0 |
| 62 | | Phạm Khai Nguyên | LAN | 0 |
| 63 | | Trần Quốc Phong | DAN | 0 |
| 64 | | Nguyễn Tiến Phúc | QDO | 0 |
| 65 | | Trần Huỳnh Minh Quân | BTH | 0 |
| 66 | | Phan Vinh Quang | BDU | 0 |
| 67 | | Đặng Anh Quốc | KGI | 0 |
| 68 | | Trương Nguyễn Anh Tài | HCM | 0 |
| 69 | | Nguyễn Trường Thịnh | KHO | 0 |
| 70 | | Dương Nhật Trung | HCM | 0 |
| 71 | | Lê Đức Vinh | BTH | 0 |
| 72 | | Trần Hoàng Phú Vinh | DTH | 0 |
|
|
|
|