Znaleziono 9 partii.

Baza partii Chess Results

Uwaga: Nie ma znaczenia wpisanie dużej czy małej litery. Jedno z zaznczonych pól (*) musi być wypełnione.

Nazwisko *) imię Fide ID *) National Ident-Number *) Nazwa turnieju *) klucz bazy danych *) Runda od Runda do tournament end between Color Wynik and Maximum number of lines
Zapisać jako plik PGN
GamePary na szachownicachWyn.dbkeyRdNazwa turniejuPGNGameID
ShowPhan, Thi My Huong (1990) - Nguyen, Ha Phuong (2000)0-11838991GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ XUẤT SẮC TOÀN QUỐC 20151. e4 c5 2. Nf3 e6 3. d4 cxd4 1518090
ShowNguyen, Thi Phuong Thy (1999) - Le, Thi Dieu Mi (1989)1-01838991GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ XUẤT SẮC TOÀN QUỐC 20151. e4 e5 2. Nf3 Nc6 3. Bb5 a6 1518091
ShowLe, Thai Nga (1988) - Bach, Ngoc Thuy Duong (1998)0-11838991GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ XUẤT SẮC TOÀN QUỐC 20151. d4 d5 2. Nf3 Nf6 3. e3 e6 41518092
ShowBui, Kha Nhi (1986) - Tan, Huynh Thanh Truc (1996)0-11838991GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ XUẤT SẮC TOÀN QUỐC 20151. e4 c5 2. Nc3 d6 3. g3 Nc6 41518093
ShowTran, Minh Y (1995) - Tran, Thi Hong Phan (1985)1-01838991GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ XUẤT SẮC TOÀN QUỐC 20151. e4 g6 2. d4 Bg7 3. c3 d6 4.1518094
ShowNghiem, Thao Tam (1984) - Nguyen, Hoang Vo Song (1994)0-11838991GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ XUẤT SẮC TOÀN QUỐC 20151. g3 Nf6 2. e3 c6 3. b3 g6 4.1518095
ShowLe, Thuy An (1993) - Le, Tran Phuong Uyen (1983)1-01838991GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ XUẤT SẮC TOÀN QUỐC 20151. e4 e5 2. Nf3 Nf6 3. Nc3 Nc61518096
ShowDo, Thuy Phuong Vy (1982) - Le, Ngo Thuc Han (1992)½-½1838991GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ XUẤT SẮC TOÀN QUỐC 20151. e4 c5 2. Nf3 d6 3. d4 cxd4 1518097
ShowNguyen, Vu Thu Hien (1991) - Tran, Thi Yen Xuan (1981)1-01838991GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ XUẤT SẮC TOÀN QUỐC 20151. d4 d5 2. c4 e5 3. dxe5 d4 41518098